VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "phòng tiệc" (1)

Vietnamese phòng tiệc
button1
English Nbanquet hall
Example
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
They hold a party in the banquet hall.
My Vocabulary

Related Word Results "phòng tiệc" (0)

Phrase Results "phòng tiệc" (1)

Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
They hold a party in the banquet hall.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y